Từ: 酬酢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 酬酢:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 酬 • 酢

Nghĩa của 酬酢 trong tiếng Trung hiện đại:

[chóuzuò] 书
thù tạc; tiệc tùng; chén chú chén anh; chúc rượu (xã giao giữa chủ và khách)。 宾主互相敬酒(酬:向客人敬酒;酢:向主人敬酒),泛指应酬。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酬

thò酬:thò ra
thù酬:thù lao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酢

thố酢:thố (giấm)
tạc酢:thù tạc (báo đáp)
酬酢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 酬酢 Tìm thêm nội dung cho: 酬酢