Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 酬酢 trong tiếng Trung hiện đại:
[chóuzuò] 书
thù tạc; tiệc tùng; chén chú chén anh; chúc rượu (xã giao giữa chủ và khách)。 宾主互相敬酒(酬:向客人敬酒;酢:向主人敬酒),泛指应酬。
thù tạc; tiệc tùng; chén chú chén anh; chúc rượu (xã giao giữa chủ và khách)。 宾主互相敬酒(酬:向客人敬酒;酢:向主人敬酒),泛指应酬。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酬
| thò | 酬: | thò ra |
| thù | 酬: | thù lao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酢
| thố | 酢: | thố (giấm) |
| tạc | 酢: | thù tạc (báo đáp) |

Tìm hình ảnh cho: 酬酢 Tìm thêm nội dung cho: 酬酢
