Chữ 胩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 胩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 胩:

胩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 胩

胩

Chiết tự chữ 胩

1. 胩 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 卡
  • 肉 nhục, nậu
  • 卡 ca, tạp
  • 2. 胩 cấu thành từ 2 chữ: 月, 卡
  • 月 ngoạt, nguyệt
  • 卡 ca, tạp
  • []

    U+80E9, tổng 9 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ka3;
    Việt bính: kaa1;

    胩

    Nghĩa Trung Việt của từ 胩


    Nghĩa của 胩 trong tiếng Trung hiện đại:

    [kǎ]Bộ: 肉 (月) - Nhục
    Số nét: 9
    Hán Việt: CA
    các-bin a-min。烃基和异氰基的化合物,无色液体,有恶臭。也叫异腈 (Anh: carbyl amine)。

    Chữ gần giống với 胩:

    䏞, 䏟, 䏠, 䏡, 䏢, 䏣, 䏤, 䏥, 胂, 胃, 胄, 胆, 胉, 胊, 胋, 背, 胎, 胑, 胒, 胓, 胖, 胗, 胙, 胚, 胛, 胜, 胝, 胞, 胠, 胡, 胣, 胤, 胥, 胦, 胧, 胨, 胩, 胪, 胫, 脉, 𦙫, 𦙴, 𦙵, 𦙼, 𦚈, 𦚐, 𦚓, 𦚔, 𦚕, 𦚖, 𦚗,

    Chữ gần giống 胩

    腅, 胿, 胸, 胹, 胺, 胻, 胼, 卡, 脁, 胵,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 胩 Tự hình chữ 胩 Tự hình chữ 胩 Tự hình chữ 胩

    胩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 胩 Tìm thêm nội dung cho: 胩