Chữ 胩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 胩, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 胩:
胩
Pinyin: ka3;
Việt bính: kaa1;
胩
Nghĩa Trung Việt của từ 胩
Nghĩa của 胩 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǎ]Bộ: 肉 (月) - Nhục
Số nét: 9
Hán Việt: CA
các-bin a-min。烃基和异氰基的化合物,无色液体,有恶臭。也叫异腈 (Anh: carbyl amine)。
Số nét: 9
Hán Việt: CA
các-bin a-min。烃基和异氰基的化合物,无色液体,有恶臭。也叫异腈 (Anh: carbyl amine)。
Chữ gần giống với 胩:
䏞, 䏟, 䏠, 䏡, 䏢, 䏣, 䏤, 䏥, 胂, 胃, 胄, 胆, 胉, 胊, 胋, 背, 胎, 胑, 胒, 胓, 胖, 胗, 胙, 胚, 胛, 胜, 胝, 胞, 胠, 胡, 胣, 胤, 胥, 胦, 胧, 胨, 胩, 胪, 胫, 脉, 𦙫, 𦙴, 𦙵, 𦙼, 𦚈, 𦚐, 𦚓, 𦚔, 𦚕, 𦚖, 𦚗,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 胩 Tìm thêm nội dung cho: 胩
