Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 醒酒 trong tiếng Trung hiện đại:
[xǐngjiǔ] tỉnh rượu。使由醉而醒。
醒酒汤
canh dã rượu
吃个梨醒醒酒。
ăn trái lê để dã rượu
醒酒汤
canh dã rượu
吃个梨醒醒酒。
ăn trái lê để dã rượu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 醒
| tảnh | 醒: | |
| tỉnh | 醒: | tỉnh dậy; tỉnh ngộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒
| giậu | 酒: | giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải) |
| rượu | 酒: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| tửu | 酒: | ham mê tửu sắc |

Tìm hình ảnh cho: 醒酒 Tìm thêm nội dung cho: 醒酒
