Từ: 釉质 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 釉质:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 釉质 trong tiếng Trung hiện đại:

[yòuzhì] men răng; chất men (lớp bọc ngoài răng)。齿冠表面的一层硬组织,主要成分是磷酸钙和碳酸钙,此外还含有氟和一些有机质。有保护牙齿免受磨损的作用。也叫珐琅质。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 釉

dứu:thanh dứu từ khí (tráng men xanh)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 质

chất:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn
釉质 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 釉质 Tìm thêm nội dung cho: 釉质