Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 釉质 trong tiếng Trung hiện đại:
[yòuzhì] men răng; chất men (lớp bọc ngoài răng)。齿冠表面的一层硬组织,主要成分是磷酸钙和碳酸钙,此外还含有氟和一些有机质。有保护牙齿免受磨损的作用。也叫珐琅质。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 釉
| dứu | 釉: | thanh dứu từ khí (tráng men xanh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 质
| chất | 质: | vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn |

Tìm hình ảnh cho: 釉质 Tìm thêm nội dung cho: 釉质
