Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 重午 trong tiếng Trung hiện đại:
[chóngwǔ] trùng ngọ; tết đoan ngọ; tết mùng 5 tháng năm (tết)。旧时称端午。也作重五。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 重
| chuộng | 重: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| chõng | 重: | giường chõng |
| chùng | 重: | |
| chồng | 重: | chồng chất, chồng đống |
| trùng | 重: | núi trập trùng |
| trọng | 重: | xem trọng |
| trộng | 重: | nuốt trộng (trửng) |
| trụng | 重: | trụng (nhúng) nước sôi |
| trửng | 重: | trửng (chơi đùa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 午
| ngõ | 午: | cửa ngõ |
| ngọ | 午: | giờ ngọ |
| ngỏ | 午: | ngỏ ý |

Tìm hình ảnh cho: 重午 Tìm thêm nội dung cho: 重午
