Từ: 重落 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 重落:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 重 • 落

Nghĩa của 重落 trong tiếng Trung hiện đại:

[chóng·luo] 方
tái phát; nặng trở lại; ngã huỵch (bệnh)。病有转机后又变严重。
他的病前几天刚好了点儿,现在又重落了。
mấy hôm trước, bệnh của ông ấy vừa đỡ được một chút, bây giờ lại nặng trở lại.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 重

chuộng重:chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng
chõng重:giường chõng
chùng重: 
chồng重:chồng chất, chồng đống
trùng重:núi trập trùng
trọng重:xem trọng
trộng重:nuốt trộng (trửng)
trụng重:trụng (nhúng) nước sôi
trửng重:trửng (chơi đùa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác落:cỏ lác; lác mắt
lát落:một lát
lạc落:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác落:nhớn nhác
rác落:rác rưởi, rơm rác
rạc落:bệ rạc
xạc落:xạc cho một trận, kêu xào cạc
重落 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 重落 Tìm thêm nội dung cho: 重落