Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 量力 trong tiếng Trung hiện đại:
[liànglì] lượng sức; liệu sức。衡量自己的力量。
度德量力。
xem xét đức hạnh.
量力而行。
lượng sức mà làm.
你这是鸡蛋碰石头,太不量力了。
anh như vậy là lấy đá chọi với trứng, thật là không lượng sức mình.
度德量力。
xem xét đức hạnh.
量力而行。
lượng sức mà làm.
你这是鸡蛋碰石头,太不量力了。
anh như vậy là lấy đá chọi với trứng, thật là không lượng sức mình.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 量
| lường | 量: | đo lường |
| lượng | 量: | chất lượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 量力 Tìm thêm nội dung cho: 量力
