Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 金刚砂 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngāngshā] bột mài; cô-run-đum (độ cứng chỉ kém đá kim cương)。不纯的碳化硅,硬度仅次于金刚石,质脆。工业上用做研磨材料。也叫钢砂。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刚
| cương | 刚: | cương cứng; cương ngạnh, cương nghị, cương quyết, cương trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 砂
| sa | 砂: | sa nham, sa bố (vải nhám để mài) |

Tìm hình ảnh cho: 金刚砂 Tìm thêm nội dung cho: 金刚砂
