Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 金针虫 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīnzhēnchóng] con bổ củi。叩头虫的幼虫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 针
| châm | 针: | châm chích, châm cứu, châm kim |
| trâm | 针: | châm cứu; châm kim |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫
| chùng | 虫: | chập chùng (trập trùng); chùng chình |
| trùng | 虫: | côn trùng |

Tìm hình ảnh cho: 金针虫 Tìm thêm nội dung cho: 金针虫
