Chữ 鉓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鉓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鉓:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鉓

鉓

Chiết tự chữ 鉓

1. 鉓 cấu thành từ 4 chữ: 金, 丿, 一, 巾
  • 金 ghim, găm, kim
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 巾 cân, khân, khăn
  • 2. 鉓 cấu thành từ 4 chữ: 釒, 丿, 一, 巾
  • 釒 kim, thực
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 巾 cân, khân, khăn
  • 3. 鉓 cấu thành từ 2 chữ: 金, 布
  • 金 ghim, găm, kim
  • 布 buá, bô, bố, vú, vố
  • 4. 鉓 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 布
  • 釒 kim, thực
  • 布 buá, bô, bố, vú, vố
  • 鉓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鉓 Tìm thêm nội dung cho: 鉓