Từ: 鑄像 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鑄像:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chú tượng
Đúc tượng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鑄

chú:chú chung (đúc chuông)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 像

tượng:bức tượng
鑄像 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鑄像 Tìm thêm nội dung cho: 鑄像