Từ: 鸟瞰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鸟瞰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鸟瞰 trong tiếng Trung hiện đại:

[niǎokàn] 1. nhìn xuống (từ trên cao)。从高处往下看。
2. nhìn bao quát。事物的概括描写。
世界大势鸟瞰。
nhìn bao quát tình hình thế giới.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸟

điểu:đà điểu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞰

hám:điểu hám (từ cao nhìn xuống)
鸟瞰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鸟瞰 Tìm thêm nội dung cho: 鸟瞰