Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 叫好 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 叫好:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 叫好 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiàohǎo] trầm trồ khen ngợi; khen hay; khen ngợi; vỗ tay tán thưởng。(叫好儿)对于精彩的表演等大声喊"好",以表示赞赏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叫

khiếu:khiếu nại
kêu:kêu ca, kều cứu, kêu la
kíu:kíu kít

Nghĩa chữ nôm của chữ: 好

hiếu:hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động
háo:háo danh; háo hức
háu:háu đói; hau háu
hão:hão huyền; hứa hão
hảo:hoàn hảo; hảo tâm
hấu:dưa hấu
hẩu:hẩu lốn
hếu:trắng hếu
叫好 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 叫好 Tìm thêm nội dung cho: 叫好