Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 叫好 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàohǎo] trầm trồ khen ngợi; khen hay; khen ngợi; vỗ tay tán thưởng。(叫好儿)对于精彩的表演等大声喊"好",以表示赞赏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叫
| khiếu | 叫: | khiếu nại |
| kêu | 叫: | kêu ca, kều cứu, kêu la |
| kíu | 叫: | kíu kít |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |

Tìm hình ảnh cho: 叫好 Tìm thêm nội dung cho: 叫好
