Cao su chống va đập cửa

Từ: 铁将军 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铁将军:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 铁将军 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiějiāngjūn] cái khoá; cái khoá cửa。指锁门的锁(含诙谐意)。
铁将军把门
trên cửa có khoá; cửa đóng then cài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁

sắt:sắt thép, mặt sắt
thiết:thiết (sắt, vũ khí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 将

tương:tương lai; tương trợ
tướng:tướng quân; tướng sĩ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 军

quân:quân đội
铁将军 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铁将军 Tìm thêm nội dung cho: 铁将军