Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 铁将军 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiějiāngjūn] cái khoá; cái khoá cửa。指锁门的锁(含诙谐意)。
铁将军把门
trên cửa có khoá; cửa đóng then cài
铁将军把门
trên cửa có khoá; cửa đóng then cài
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁
| sắt | 铁: | sắt thép, mặt sắt |
| thiết | 铁: | thiết (sắt, vũ khí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 将
| tương | 将: | tương lai; tương trợ |
| tướng | 将: | tướng quân; tướng sĩ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 军
| quân | 军: | quân đội |

Tìm hình ảnh cho: 铁将军 Tìm thêm nội dung cho: 铁将军
