Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 限界 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 限界:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 限界 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiànjiè] giới hạn; ranh giới。限定的界线。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 限

giận:giận dữ, nổi giận; oán giận
hạn:gới hạn; kì hạn
hẹn:hẹn hò; hứa hẹn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 界

giái: 
giới:giới hạn; giới thiệu; hạ giới
限界 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 限界 Tìm thêm nội dung cho: 限界