Cao su chống va đập cửa

Từ: 铁砂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铁砂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 铁砂 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiěshā] 1. sắt sa khoáng。含铁的矿砂。
2. hạt sắt。铁制小颗粒,用来清除铸件表面的砂子,也用做猎枪的子弹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁

sắt:sắt thép, mặt sắt
thiết:thiết (sắt, vũ khí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 砂

sa:sa nham, sa bố (vải nhám để mài)
铁砂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铁砂 Tìm thêm nội dung cho: 铁砂