Chữ 棥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 棥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 棥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 棥

1. 棥 cấu thành từ 3 chữ: 木, 爻, 木
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • hào, loài
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 2. 棥 cấu thành từ 2 chữ: 林, 爻
  • lim, lom, lum, lâm, lùm, lăm, lầm
  • hào, loài
  • []

    U+68E5, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fan2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 棥


    Chữ gần giống với 棥:

    , , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

    Dị thể chữ 棥

    ,

    Chữ gần giống 棥

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 棥 Tự hình chữ 棥 Tự hình chữ 棥 Tự hình chữ 棥

    棥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 棥 Tìm thêm nội dung cho: 棥