Cao su chống va đập cửa

Từ: nón lá có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nón lá:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nón

Dịch nón lá sang tiếng Trung hiện đại:

草帽; 草帽儿 《用麦秆等编成的帽子, 夏天用来遮阳光。》
斗篷 《斗笠。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: nón

nón: 
nón𥶄:nón lá

Nghĩa chữ nôm của chữ: lá

:lá cây
𦲿:lá cây, lá cỏ
:lá cây
nón lá tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nón lá Tìm thêm nội dung cho: nón lá