Chữ 𨭍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨭍, chiết tự chữ BAY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨭍:

𨭍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨭍

𨭍

Chiết tự chữ 𨭍

[]

U+028B4D, tổng 20 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨭍

Nghĩa Trung Việt của từ 𨭍


bay, như "cái bay" (vhn)

Chữ gần giống với 𨭍:

䥔, 䥕, 䥖, 䥗, 䥘, 䥙, 䥚, 䥛, 䥜, 䦃, 䦄, 䦅, 鏷, 鏻, 鏾, 鐀, 鐂, 鐃, 鐇, 鐋, 鐍, 鐎, 鐏, 鐐, 鐒, 鐓, 鐔, 鐘, 鐙, 鐚, 鐛, 鐝, 鐠, 鐡, 鐣, 鐤, 鐦, 鐧, 鐨, 𨬟, 𨭌, 𨭍, 𨭏, 𨭑, 𨭒,

Chữ gần giống 𨭍

Tự hình:

Tự hình chữ 𨭍 Tự hình chữ 𨭍 Tự hình chữ 𨭍 Tự hình chữ 𨭍

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨭍

bay𨭍:cái bay
𨭍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨭍 Tìm thêm nội dung cho: 𨭍