Cao su chống va đập cửa

Từ: 铅粉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铅粉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 铅粉 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiānfěn] bột chì; chì các-bô-nát (màu trắng)。无机化合物,白色粉末分子式Pb(OH)2 .2PbCO3 , 有毒。可以做白色颜料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铅

duyên:duyên hải

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉

phấn:phấn hoa; son phấn
铅粉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铅粉 Tìm thêm nội dung cho: 铅粉