Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 锐意 trong tiếng Trung hiện đại:
[ruìyì] kiên quyết; anh dũng (ý chí)。意志坚决,勇往直前。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锐
| duệ | 锐: | duệ giác (góc nhọn); duệ khí (tranh đấu) |
| nhuệ | 锐: | nhuệ khí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 锐意 Tìm thêm nội dung cho: 锐意
