Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bất công
Không công bình. ★Tương phản:
công bình
公平,
công duẫn
公允.
Nghĩa của 不公 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùgōng] bất công; thiên vị; không công bằng。不公道;不公平。
办事不公
làm việc bất công
分配不公
phân phối không công bằng
办事不公
làm việc bất công
分配不公
phân phối không công bằng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |

Tìm hình ảnh cho: 不公 Tìm thêm nội dung cho: 不公
