Từ: 华南 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 华南:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 华南 trong tiếng Trung hiện đại:

[Huánán] Hoa Nam (lưu vực Châu Giang, bao gồm Quảng Đông, Quảng Tây, Trung Quốc.)。指中国南部地区,包括广东、广西和海南。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 华

hoa:phồn hoa; tài hoa; tinh hoa; xa hoa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 南

nam:phương nam
nôm:chữ nôm; nôm na
华南 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 华南 Tìm thêm nội dung cho: 华南