Từ: 镜台 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 镜台:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 镜 • 台

Nghĩa của 镜台 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìngtái] bàn trang điểm; giá gương; đài gương; nơi trang điểm。上面装着镜子的梳妆台。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 镜

kính镜:kính mắt, kính lúp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 台

hai台:một hai; giêng hai
thai台:thiên thai, khoan thai
thay台:vui thay
thơi台:thảnh thơi
đài台:đền đài; điện đài; võ đài
đày台:đày ải, tù đày; đày tớ
镜台 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 镜台 Tìm thêm nội dung cho: 镜台