Chữ 娢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 娢, chiết tự chữ HÀM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 娢:

娢 hàm

Đây là các chữ cấu thành từ này: 娢

娢

Chiết tự chữ 娢

Chiết tự chữ hàm bao gồm chữ 女 含 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

娢 cấu thành từ 2 chữ: 女, 含
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • 含 hàm, hờm, ngoàm, ngậm
  • hàm [hàm]

    U+5A22, tổng 10 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: han2;
    Việt bính: ;

    娢 hàm

    Nghĩa Trung Việt của từ 娢

    (Danh) Tiếng ngày xưa dùng đặt tên cho con gái.

    Chữ gần giống với 娢:

    㛍, 㛎, 㛏, 㛐, 㛑, 㛒, 㛓, 㛔, 㛕, 㛖, 㛗, 㛘, 㛙, 㛚, 㛛, 㛜, 㛝, 㛞, 㛟, 姬, 娉, 娌, 娑, 娒, 娓, 娖, 娘, 娚, 娛, 娟, 娠, 娢, 娣, 娥, 娩, 娭, 娯, 娱, 娲, 娴, 𡜱, 𡜵, 𡝃, 𡝔, 𡝕, 𡝖,

    Chữ gần giống 娢

    婛, 媚, 媔, 媕, 媖, 媗, 媘, 媙, 媛, 媒,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 娢 Tự hình chữ 娢 Tự hình chữ 娢 Tự hình chữ 娢

    娢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 娢 Tìm thêm nội dung cho: 娢