Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 镜框 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìngkuàng] khung kính; khung ảnh。(镜框儿)在用木头、石膏等做成的框子中镶上玻璃而制成的东西,用来装相片或字画等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 镜
| kính | 镜: | kính mắt, kính lúp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 框
| chuồng | 框: | chuồng gà, chuồng trâu, chuồng trại; chuồng tiêu, chuồng xí |
| khuông | 框: | khuông ảnh (khung ảnh), khuông cửa |

Tìm hình ảnh cho: 镜框 Tìm thêm nội dung cho: 镜框
