Từ: nói trước mặt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nói trước mặt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nóitrướcmặt

Dịch nói trước mặt sang tiếng Trung hiện đại:

打当面鼓 《比喻有话当面说, 不背后议论。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: nói

nói:nói năng
nói:nói năng
nói:nói năng

Nghĩa chữ nôm của chữ: trước

trước𱏯:trước sau
trước𠓀:trước sau
trước󱙹: 
trước𱐨:trước sau
trước𠠩:trước đèn
trước:trước sau
trước:đi trước
trước:trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền)
trước:trước (nổi tiếng)
trước𫏾:trước sau
trước𨎠:trước sau

Nghĩa chữ nôm của chữ: mặt

mặt:mặt mày, bề mặt
mặt:mặt mày, bề mặt
mặt𫆴:mặt trăng
mặt𬰠:mặt mày, bề mặt
mặt𩈘:mặt mày, bề mặt
mặt󰘚:mặt mày, bề mặt
mặt𫖀:mặt mày, bề mặt
mặt𬰢:mặt mày, bề mặt
nói trước mặt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nói trước mặt Tìm thêm nội dung cho: nói trước mặt