Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: nói trước mặt có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ nói trước mặt:
Dịch nói trước mặt sang tiếng Trung hiện đại:
打当面鼓 《比喻有话当面说, 不背后议论。》Nghĩa chữ nôm của chữ: nói
| nói | 内: | nói năng |
| nói | 呐: | nói năng |
| nói | 訥: | nói năng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: trước
| trước | 𱏯: | trước sau |
| trước | 𠓀: | trước sau |
| trước | : | |
| trước | 𱐨: | trước sau |
| trước | 𠠩: | trước đèn |
| trước | 畧: | trước sau |
| trước | 略: | đi trước |
| trước | 着: | trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền) |
| trước | 著: | trước (nổi tiếng) |
| trước | 𫏾: | trước sau |
| trước | 𨎠: | trước sau |
Nghĩa chữ nôm của chữ: mặt
| mặt | 末: | mặt mày, bề mặt |
| mặt | 牧: | mặt mày, bề mặt |
| mặt | 𫆴: | mặt trăng |
| mặt | 𬰠: | mặt mày, bề mặt |
| mặt | 𩈘: | mặt mày, bề mặt |
| mặt | : | mặt mày, bề mặt |
| mặt | 𫖀: | mặt mày, bề mặt |
| mặt | 𬰢: | mặt mày, bề mặt |

Tìm hình ảnh cho: nói trước mặt Tìm thêm nội dung cho: nói trước mặt
