Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 攤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 攤, chiết tự chữ NẮN, NẶN, THAN, THÁN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 攤:
攤
Chiết tự chữ 攤
Biến thể giản thể: 摊;
Pinyin: tan1, xi3;
Việt bính: taan1;
攤 than
◇Thủy hử truyện 水滸傳: Địa thượng than trước thập sổ cá cao dược 地上攤著十數個膏藥 (Đệ tam hồi) Dưới đất bày mười mấy thứ thuốc cao.
(Động) Công khai, không che dấu.
(Động) Chia, phân phối.
◎Như: than tiền 攤錢 chia tiền, quân than nhậm vụ 均攤任務 phân chia đồng đều nhiệm vụ.
(Động) Tráng (cách nấu ăn làm thành phiến mỏng).
◎Như: than kê đản 攤雞蛋 tráng trứng gà, than tiên bính 攤煎餅 tráng bánh.
(Động) Gặp phải, đụng phải (việc bất như ý).
◎Như: than đáo ma phiền 攤到麻煩 gặp phải chuyện phiền phức.
(Danh) Sạp, chỗ bày hàng.
◎Như: hóa than 貨攤 sạp hàng.
◇Lão tàn du kí 老殘遊記: Lưỡng biên bãi địa than, thụ mại nông gia khí cụ 兩邊擺地攤, 售賣農家器具 (Đệ thập hồi) Hai bên bày sạp trên đất, bán dụng cụ nhà nông.
nặn, như "nặn tượng" (vhn)
nắn, như "nắn bóp, nắn tay, nắn chân" (btcn)
than, như "than thân trách phận" (btcn)
thán, như "thán (góp tiền)" (gdhn)
Pinyin: tan1, xi3;
Việt bính: taan1;
攤 than
Nghĩa Trung Việt của từ 攤
(Động) Bày, rải, trải.◇Thủy hử truyện 水滸傳: Địa thượng than trước thập sổ cá cao dược 地上攤著十數個膏藥 (Đệ tam hồi) Dưới đất bày mười mấy thứ thuốc cao.
(Động) Công khai, không che dấu.
(Động) Chia, phân phối.
◎Như: than tiền 攤錢 chia tiền, quân than nhậm vụ 均攤任務 phân chia đồng đều nhiệm vụ.
(Động) Tráng (cách nấu ăn làm thành phiến mỏng).
◎Như: than kê đản 攤雞蛋 tráng trứng gà, than tiên bính 攤煎餅 tráng bánh.
(Động) Gặp phải, đụng phải (việc bất như ý).
◎Như: than đáo ma phiền 攤到麻煩 gặp phải chuyện phiền phức.
(Danh) Sạp, chỗ bày hàng.
◎Như: hóa than 貨攤 sạp hàng.
◇Lão tàn du kí 老殘遊記: Lưỡng biên bãi địa than, thụ mại nông gia khí cụ 兩邊擺地攤, 售賣農家器具 (Đệ thập hồi) Hai bên bày sạp trên đất, bán dụng cụ nhà nông.
nặn, như "nặn tượng" (vhn)
nắn, như "nắn bóp, nắn tay, nắn chân" (btcn)
than, như "than thân trách phận" (btcn)
thán, như "thán (góp tiền)" (gdhn)
Dị thể chữ 攤
摊,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 攤
| nắn | 攤: | nắn bóp, nắn tay, nắn chân |
| nặn | 攤: | nặn tượng |
| than | 攤: | than thân trách phận |
| thán | 攤: | thán (góp tiền) |

Tìm hình ảnh cho: 攤 Tìm thêm nội dung cho: 攤
