Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长势 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǎngshì] mọc; tình hình sinh trưởng (thực vật)。(植物)生长的状况。
小麦长势喜人。
tình hình sinh trưởng của lúa mì rất đáng mừng.
小麦长势喜人。
tình hình sinh trưởng của lúa mì rất đáng mừng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 势
| thế | 势: | thế lực, địa thế |

Tìm hình ảnh cho: 长势 Tìm thêm nội dung cho: 长势
