Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长明灯 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángmíngdēng] đèn chong (thắp suốt ngày đêm trước tượng Phật)。昼夜不灭的大油灯,大多掛在佛像或神像前面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灯
| đăng | 灯: | hải đăng, hoa đăng |

Tìm hình ảnh cho: 长明灯 Tìm thêm nội dung cho: 长明灯
