Từ: 闹热 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闹热:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 闹热 trong tiếng Trung hiện đại:

[nàorè] náo nhiệt。热闹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闹

nào:đi nào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 热

nhiệt:nhiệt huyết
闹热 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 闹热 Tìm thêm nội dung cho: 闹热