Từ: 防寒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 防寒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 防寒 trong tiếng Trung hiện đại:

[fánghán] phòng lạnh; chống lạnh; phòng rét; chống rét。防御寒冷;防备寒冷的侵害。
穿件棉衣,可以防寒。
mặc áo bông, có thể chống lạnh.
采取防寒措施,确保苗木安全越冬。
áp dụng những biện pháp chống lạnh, đảm bảo cây con phát triển trong mùa đông.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 防

phòng:phòng ngừa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寒

hàn:bần hàn, cơ hàn; hàn thực
防寒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 防寒 Tìm thêm nội dung cho: 防寒