Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 防御 trong tiếng Trung hiện đại:
[fángyù] phòng ngự。抗击敌人的进攻。
防御战
đánh phòng ngự
不能消极防御,要主动进攻。
không thể phòng ngự tiêu cực, phải chủ động tấn công.
防御战
đánh phòng ngự
不能消极防御,要主动进攻。
không thể phòng ngự tiêu cực, phải chủ động tấn công.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 防
| phòng | 防: | phòng ngừa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 御
| ngợ | 御: | thấy ngờ ngợ |
| ngừ | 御: | ngần ngừ |
| ngừa | 御: | ngăn ngừa |
| ngự | 御: | ngự án |

Tìm hình ảnh cho: 防御 Tìm thêm nội dung cho: 防御
