Cao su chống va đập cửa

Chữ 娯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 娯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 娯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 娯

娯 cấu thành từ 2 chữ: 女, 呉
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • ngô
  • []

    U+5A2F, tổng 10 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 娯


    Chữ gần giống với 娯:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡜱, 𡜵, 𡝃, 𡝔, 𡝕, 𡝖,

    Dị thể chữ 娯

    , ,

    Chữ gần giống 娯

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 娯 Tự hình chữ 娯 Tự hình chữ 娯 Tự hình chữ 娯

    娯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 娯 Tìm thêm nội dung cho: 娯