Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阴平 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīnpíng] âm bình (thanh thứ nhất của tiếng Phổ thông)。 普通话字调的第一声,主要由古汉语平声字中的清音声母字分化而成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阴
| âm | 阴: | âm dương; âm hồn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 平
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bương | 平: | |
| bường | 平: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bằng | 平: | bằng lòng |

Tìm hình ảnh cho: 阴平 Tìm thêm nội dung cho: 阴平
