Từ: 阴极 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阴极:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 阴极 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīnjí] 1. âm cực。电池等直流电源放出电子带负电的电极。也叫负极。
2. cực âm。电子器件中放射电子的一极。电子管和各种阴极射线管中都有阴极。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阴

âm:âm dương; âm hồn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 极

cực:cực rẻ; sống cực, cay cực, cơ cực, cực chẳng đã, cực khổ
阴极 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阴极 Tìm thêm nội dung cho: 阴极