Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阻截 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǔjié] chặn; ngăn chặn; ngăn cản; ngăn trở。阻挡;拦截。
阻截南逃之敌。
chặn quân địch chạy về hướng nam.
阻截南逃之敌。
chặn quân địch chạy về hướng nam.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阻
| chở | 阻: | |
| trở | 阻: | cản trở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 截
| sịt | 截: | sụt sịt; đen sịt |
| tiệt | 截: | chết tiệt |
| tét | 截: | mũi tét (mũi tẹt) |
| tĩu | 截: | tục tĩu |
| tẹt | 截: |

Tìm hình ảnh cho: 阻截 Tìm thêm nội dung cho: 阻截
