Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 打成平手 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打成平手:
Nghĩa của 打成平手 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎchéngpíngshǒu] bất phân thắng bại; ngang nhau。比赛中打成平局,不分胜败。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 平
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bương | 平: | |
| bường | 平: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bằng | 平: | bằng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 打成平手 Tìm thêm nội dung cho: 打成平手
