Từ: 阿托品 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阿托品:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 阿托品 trong tiếng Trung hiện đại:

[ātuōpǐn] a-trô-pin; atropine。药名,有机化合物,分子式C1 7 H2 3 O3 N,白色结晶,有解除平滑肌痉挛、扩大瞳孔、制止分泌等作用,治胃痛、肠绞痛等。(英Atropine).

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阿

a:a tòng, a du
à:à ra thế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 托

thác:thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác
thách:thách thức
thước:thước kẻ; mực thước
thướt:thướt tha; lướt thướt
thốc:chạy thốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất
阿托品 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阿托品 Tìm thêm nội dung cho: 阿托品