Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 附议 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùyì] tán thành; đồng ý; nhất trí (với ý kiến của người khác); cùng ý kiến。同意别人的提议,作为共同提议人。
小陈提议选老魏为工会主席,还有两个人附议。
anh Trần đề nghị bầu ông Nguỵ làm chủ tịch công đoàn, có hai người cùng ý kiến với anh.
小陈提议选老魏为工会主席,还有两个人附议。
anh Trần đề nghị bầu ông Nguỵ làm chủ tịch công đoàn, có hai người cùng ý kiến với anh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 附
| phò | 附: | phò mã |
| phụ | 附: | phụ theo (kèm theo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 议
| nghị | 议: | nghị luận |

Tìm hình ảnh cho: 附议 Tìm thêm nội dung cho: 附议
