Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 陆桥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 陆桥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 陆桥 trong tiếng Trung hiện đại:

[lùqiáo] 1. cầu nối (giữa hai lục địa với nhau)。连接两块大陆的陆地,如地质史上的连接亚洲和北洲的陆地,和现在连接北美洲和南美洲的巴拿马地峡。陆桥往往用于说明生物和古人类的迁移路线。
2. cầu nối (giữa hai cảng với nhau)。海运的货物到达港口后,改为陆运,到另一港口再改为海运,两个港口之间的这一段陆地叫陆桥。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陆

lục:lục địa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 桥

kiều:kiều (cầu)
陆桥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 陆桥 Tìm thêm nội dung cho: 陆桥