Từ: 险症 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 险症:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 险症 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎnzhèng] chứng bệnh hiểm nghèo; chứng bệnh nguy hiểm。危险的症候。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 险

hiểm:bí hiểm; hiểm ác, nham hiểm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 症

chứng:chứng bệnh
险症 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 险症 Tìm thêm nội dung cho: 险症