Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
âm môn
Cửa mình của đàn bà.
Nghĩa của 阴门 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīnmén] âm hộ; cửa mình。阴道的口儿。也叫阴户。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陰
| âm | 陰: | âm dương |
| ơm | 陰: | tá ơm (nhận vơ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 門
| mon | 門: | mon men |
| món | 門: | món ăn |
| môn | 門: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 陰門 Tìm thêm nội dung cho: 陰門
