Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 陷阵 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiànzhèn] xông vào trận địa。冲入敌阵。
冲锋陷阵。
xung phong vào trận địa.
冲锋陷阵。
xung phong vào trận địa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陷
| hoắm | 陷: | sâu hoắm |
| hãm | 陷: | giam hãm, vây hãm; hãm hại |
| hóm | 陷: | hóm hỉnh |
| hẩm | 陷: | |
| hẳm | 陷: | bờ hẳm (dốc xuống, sụp xuống sâu) |
| hỏm | 陷: | lỗ hỏm (sâu lõm vào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阵
| trận | 阵: | trận đánh |

Tìm hình ảnh cho: 陷阵 Tìm thêm nội dung cho: 陷阵
