Từ: 陷阵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 陷阵:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 陷 • 阵

Nghĩa của 陷阵 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiànzhèn] xông vào trận địa。冲入敌阵。
冲锋陷阵。
xung phong vào trận địa.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陷

hoắm陷:sâu hoắm
hãm陷:giam hãm, vây hãm; hãm hại
hóm陷:hóm hỉnh
hẩm陷: 
hẳm陷:bờ hẳm (dốc xuống, sụp xuống sâu)
hỏm陷:lỗ hỏm (sâu lõm vào)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阵

trận阵:trận đánh
陷阵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 陷阵 Tìm thêm nội dung cho: 陷阵