Cao su chống va đập cửa

Từ: giở gió có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ giở gió:

Đây là các chữ cấu thành từ này: giởgió

Dịch giở gió sang tiếng Trung hiện đại:

起风;翻风.

Nghĩa chữ nôm của chữ: giở

giở𪠭: 
giở𡁎:giở giọng
giở𱟩:giở giang; giở gió; giở mặt
giở𱠎:giở giang; giở gió; giở mặt
giở𢷣:giở giang; giở gió; giở mặt
giở𧿨:giở lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: gió

gió𱢻:gió bão, mưa gió
gió: 
gió:gió bão, mưa gió
gió𬰅:gió bão, mưa gió
gió𫕲:gió bão, mưa gió
gió𫖾:gió bão, mưa gió
gió𬲂:gió bão, mưa gió
gió𬲇:gió bão, mưa gió
gió𩙋:gió bão, mưa gió
gió𩙌:gió bão, mưa gió
gió𫗄:gió bão, mưa gió
gió𫗃:gió bão, mưa gió
gió𩙍:gió bão, mưa gió
gió𲋊:gió bụi
giở gió tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: giở gió Tìm thêm nội dung cho: giở gió