Từ: 横蛮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 横蛮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 横蛮 trong tiếng Trung hiện đại:

[hèngmán] ngang ngược; hung tàn; hung bạo; hung dữ; láo xược; hỗn láo。蛮横。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 横

hoành:hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành
hoạnh:hoạnh hoẹ; hoạnh tài
vàng:vàng tâm (một loại gỗ vàng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛮

man:man rợ
manh:manh (man rợ, dã man)
横蛮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 横蛮 Tìm thêm nội dung cho: 横蛮