Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 隔断 trong tiếng Trung hiện đại:
[géduàn] ngăn cách; ngăn trở; cách trở; ngăn chặn; đoạn tuyệt; cắt đứt。阻隔;使断绝。
高山大河不能隔断我们两国人民之间的联系和往来。
núi cao sông rộng không thể ngăn cách giữa nhân dân hai nước chúng ta đi lại liên hệ với nhau.
[gé·duan]
tấm ngăn; vách ngăn (chia phòng ra nhiều ngăn)。把一间屋子隔成几间的遮挡的东西,如板壁、隔扇等。
高山大河不能隔断我们两国人民之间的联系和往来。
núi cao sông rộng không thể ngăn cách giữa nhân dân hai nước chúng ta đi lại liên hệ với nhau.
[gé·duan]
tấm ngăn; vách ngăn (chia phòng ra nhiều ngăn)。把一间屋子隔成几间的遮挡的东西,如板壁、隔扇等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隔
| cách | 隔: | cách trở; cách điện; cách li |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |

Tìm hình ảnh cho: 隔断 Tìm thêm nội dung cho: 隔断
