Chữ 𢸡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢸡, chiết tự chữ XỈA, XỞI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢸡:

𢸡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢸡

𢸡

Chiết tự chữ 𢸡

[]

U+022E21, tổng 18 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢸡

Nghĩa Trung Việt của từ 𢸡



xỉa, như "xỉa răng, xỉa xói" (vhn)
xởi, như "xởi lởi; xởi đất" (btcn)

Chữ gần giống với 𢸡:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢷹, 𢸚, 𢸛, 𢸜, 𢸝, 𢸞, 𢸟, 𢸠, 𢸡, 𢸢,

Chữ gần giống 𢸡

Tự hình:

Tự hình chữ 𢸡 Tự hình chữ 𢸡 Tự hình chữ 𢸡 Tự hình chữ 𢸡

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢸡

xỉa𢸡:xỉa răng, xỉa xói
xởi𢸡:xởi lởi; xởi đất
𢸡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢸡 Tìm thêm nội dung cho: 𢸡